Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "học bổng" (1)

học bổng
Tiếng Anh Danh từScholarship
Từ vựng của tôi
Một số học sinh Việt giành học bổng MIT.
Some Vietnamese students received MIT scholarships.

swap_horiz Từ liên quan "học bổng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "học bổng" (1)

Một số học sinh Việt giành học bổng MIT.
Some Vietnamese students received MIT scholarships.